Chương trình Thạc sĩ Quản lý kinh tế được thiết kế theo định hướng nghiên cứu nhằm cung cấp cho học viên các kiến thức chuyên sâu về quản lý kinh tế, kỹ năng thực hành nghề nghiệp, năng lực nghiên cứu và phát triển ứng dụng kiến thức quản lý kinh tế; có khả năng sáng tạo, trách nhiệm, thích nghi với môi trường kinh doanh hiện đại trong bối cảnh khu vực hóa và toàn cầu hóa nền kinh tế thế giới.
Mã ngành
8310110
Phương thức tuyển sinh
Xét tuyển, thi tuyển, hoặc kết hợp giữa thi tuyển với xét tuyển, tùy vào điều kiện cụ thể của từng thời điểm và năng lực của thí sinh
Thời gian đào tạo
1,5 - 2 nămVăn bằng
Thạc sĩ
Phương pháp học tập tự định hướng, cho phép học viên chủ động tìm kiếm và khám phá kiến thức. Học viên được khuyến khích làm việc nhóm để phát triển kỹ năng hợp tác và giao tiếp, cùng với việc tham gia vào các dự án thực tiễn. Phản hồi liên tục từ giảng viên giúp học viên nhận diện điểm mạnh và cải thiện kỹ năng, tạo ra một môi trường học tập năng động và hỗ trợ sự phát triển cá nhân.
Phương pháp giảng dạy tích cực, tập trung vào sự tham gia chủ động của học viên. Chương trình kết hợp giữa học trực tiếp và học trực tuyến, mang lại sự linh hoạt trong việc học, đồng thời phát triển kỹ năng giao tiếp và tư duy phản biện cần thiết cho sự nghiệp, giúp học viên đạt được các chuẩn đầu ra của chương trình.
Áp dụng phương pháp đánh giá đa dạng để theo dõi tiến bộ học tập của học viên. Học viên cũng tham gia thuyết trình và phản biện, phát triển kỹ năng giao tiếp.
|
HỌC KỲ 1 |
HỌC KỲ 2 |
||||
|
Mã học phần |
Học phần đào tạo |
Số tín chỉ |
Mã học phần |
Học phần đào tạo |
Số tín chỉ |
|
Học phần bắt buộc |
18 |
Học phần bắt buộc |
9 |
||
|
CB80101 |
Triết học |
4 |
QL80005 |
Quản lý nhà nước về kinh tế |
3 |
|
CB80201 |
Phương pháp nghiên cứu khoa học |
3 |
QL80006 |
Phân tích chính sách kinh tế |
3 |
|
TA80301 |
Tiếng Anh B2 |
3 |
L80008 |
Quản trị dự án |
3 |
|
QL80015 |
Kinh tế học nâng cao |
3 |
|
|
|
|
QL80003 |
Phân tích định lượng trong kinh tế |
3 |
Học phần tự chọn |
|
9 |
|
QL80004 |
Pháp luật kinh tế |
2 |
QL81002 |
Quản trị Marketing |
3 |
|
|
QL81004 |
Quản lý thuế |
3 |
||
|
QL81007 |
Lãnh đạo và quản lý |
3 |
|||
|
QL81012 |
Quản lý tài chính công |
3 |
|||
|
QL81021 |
Chuyển đổi số và thương mại điện tử |
3 |
|||
|
QL81022 |
Logistics và quản lý chuỗi cung |
3 |
|||
|
HỌC KỲ 1 |
HỌC KỲ 2 |
||||
|
Mã học phần |
Học phần đào tạo |
Số tín chỉ |
Mã học phần |
Học phần đào tạo |
Số tín chỉ |
|
Học phần tự chọn |
12 |
Học phần bắt buộc |
12 |
||
|
QL81024 |
Chuyên đề quản lý kinh tế khối doanh nghiệp |
3 |
QL800010 |
Luận văn tốt nghiệp |
12 |
|
QL81025 |
Chuyên đề quản lý kinh tế khu vực công |
3 |
|
||
|
QL81026 |
Chuyên đề chính sách thương mại và hội nhập quốc tế |
3 |
|||
|
QL81027 |
Chuyên đề quản trị công ty |
3 |
|||
|
QL81028 |
Chuyên đề marketing và quản trị thương hiệu |
3 |
|||
|
QL81029 |
Chuyên đề đánh giá tác động của chính sách |
3 |
|||
|
QL81030 |
Chuyên đề toàn cầu hóa và chính sách công |
3 |
|||
|
QL81031 |
Chuyên đề phát triển kinh tế vùng và địa phương |
3 |
|||
Sau khi tốt nghiệp thạc sĩ ngành Quản lý kinh tế, người học có thể đảm nhận tốt các vị trí công việc sau:
Suốt hai thập kỷ, Trường Đại học Công nghệ Đồng Nai hình thành và phát triển trên niềm tin mãnh liệt “Hiền tài là nguyên khí của quốc gia”. Sứ mệnh của chúng tôi là: Đào tạo nguồn nhân lực chất lượng dựa trên nền tảng công nghệ và trải nghiệm; nghiên cứu ứng dụng khoa học và chuyển giao tri thức đáp ứng nhu cầu xã hội, hội nhập quốc tế và phát triển bền vững. Chúng tôi tự hào đào tạo ra những công dân số - sẵn sàng chinh phục tương lai.